VN-Index 399,73
0
Khối lượng 32.924.890
0
Giá trị 427,10
0
HNX-Index 61,49
0
Khối lượng 34.766.300
0
Giá trị 285,08
0
UPCoM-Index 33,93
0
Khối lượng 9.094.874
0
Giá trị 307.369,70
0
Mã CK TC GK KL TĐ %
TNT 4,00 4,20 7.567.100
+5,00
KBC 12,10 12,70 697.100
+4,96
KDH 18,50 19,40 2.529.400
+4,86
GDT 16,50 17,30 79.100
+4,85
TMS 23,50 24,60 40.300
+4,68
Mã CK TC GK KL TĐ %
BAS 1,10 1,00 270.100
-9,09
VSG 1,70 1,60 16.100
-5,88
VES 1,80 1,70 281.700
-5,56
TRI 1,90 1,80 100
-5,26
CMT 8,00 7,60 75.000
-5,00
Mã CK TC GK KL TĐ %
STB 18,70 19,10 30.571.500
9,29
IJC 9,90 10,30 20.546.600
6,24
ITA 7,70 8,00 17.477.600
5,31
OGC 8,60 9,00 13.257.200
4,03
MBB 12,80 12,50 11.575.100
3,52
Thị trường thế giới
Index
Thay đổi (%)
   DJIA
   10607.85
+0.12
   Nasdaq
   2355.83
+1.74
   FTSE 100
   5612.41
+0.18
   Nikkei
   9602.11
-0.25
   H Seng
   22055.78
+0.36
Giá hàng hóa
Vàng
1275.39
0,00
Dầu
75.95
0,00
Tỉ giá ngoại tệ
Mua
Bán
EUR
25250.01
25619.91
USD
19475
19500
AUD
18202.65
18562.14
GBP
29938.57
30499.52
JPY
223.88
229.22